poinciana regia
Danh từ: Poinciana regia là tên khoa học của một loại cây hoặc cây bụi nhiệt đới có hoa đẹp, có nguồn gốc từ Madagascar. Loài cây này được trồng rộng rãi ở các vùng nhiệt đới vì những chùm hoa lớn màu đỏ tươi và cam rực rỡ; đôi khi nó được xếp vào chi Poinciana.
- (Cây poinciana regia nổi tiếng với những bông hoa đỏ tươi tuyệt đẹp.)
- (Ở nhiều công viên nhiệt đới, poinciana regia tạo ra một tán hoa cam ngoạn mục.)
- (Cây poinciana regia thường được trồng dọc đường phố vì giá trị trang trí của nó.)
"poinciana regia in full bloom": cụm từ chỉ cây đang nở hoa rực rỡ.
- The garden was breathtaking with the poinciana regia in full bloom. (Khu vườn thật ngoạn mục với cây poinciana regia đang nở rộ.)
"poinciana regia as a shade tree": dùng để chỉ công dụng che bóng của cây.
- Locals plant poinciana regia as a shade tree along the beach. (Người dân địa phương trồng poinciana regia làm cây che bóng dọc bãi biển.)
Poinciana (danh từ): tên chi thực vật, đôi khi được dùng để chỉ loài cây này.
- The poinciana is a symbol of tropical beauty. (Cây poinciana là biểu tượng của vẻ đẹp nhiệt đới.)
Regia (tính từ trong tiếng Latinh): có nghĩa là "hoàng gia", "vương giả", thường xuất hiện trong tên khoa học để chỉ sự lộng lẫy.
- The term regia in its name highlights its majestic appearance. (Thuật ngữ regia trong tên của nó nhấn mạnh vẻ ngoài uy nghi.)
Flame tree (cây lửa): tên thường gọi phổ biến do hoa đỏ rực như lửa.
- The flame tree is another name for poinciana regia. (Cây lửa là một tên gọi khác của poinciana regia.)
Royal poinciana (phượng vĩ hoàng gia): tên gọi thông dụng khác nhấn mạnh vẻ đẹp vương giả.
- The royal poinciana is a favorite in tropical landscaping. (Cây phượng vĩ hoàng gia là loài được yêu thích trong cảnh quan nhiệt đới.)
Bloom into (nở thành): dùng để miêu tả sự phát triển của hoa.
- The poinciana regia blooms into a sea of red each summer. (Cây poinciana regia nở thành một biển hoa đỏ mỗi mùa hè.)
Spread out (tỏa ra): nói về tán cây lan rộng.
- Its branches spread out to create a wide canopy. (Các cành của nó tỏa ra để tạo thành một tán rộng.)
- "A poinciana regia moment": khoảnh khắc đẹp như tranh, rực rỡ (thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả).
- Watching the sunset through the flowers was truly a poinciana regia moment. (Ngắm hoàng hôn qua những bông hoa thực sự là một khoảnh khắc poinciana regia.)